1. ~とみえる (Trông có vẻ... / Dường như là...)
Ý nghĩa: Có vẻ / xem ra / dường như...
✓ Người nói dựa vào dấu hiệu, tình hình hoặc kết quả quan sát được để suy đoán một sự việc.
✓ Không chỉ dùng để phán đoán về người khác; có thể suy đoán về người, động vật hoặc tình huống nói chung.
✓ Dạng ~とみえて thường nối với kết quả/dấu hiệu làm căn cứ cho suy đoán.
2. ~かねない (E rằng / Có nguy cơ sẽ...)
Ý nghĩa: Có thể / có nguy cơ / e rằng sẽ xảy ra kết quả không mong muốn.
✓ Gắn với gốc Vます (bỏ ます): Vます → V + かねない.
✓ Người nói cảnh báo rằng xét từ tình hình hiện tại, một kết quả xấu hoàn toàn có khả năng xảy ra.
✓ So với おそれがある, かねない thường mang tính đánh giá/cảnh báo của người nói hơn; おそれがある mang sắc thái khách quan, trang trọng và thường gặp trong thông báo, tin tức.
3. ~おそれがある (E rằng / Dự báo là...)
Vる / Vない + おそれがある
Ý nghĩa: E rằng có nguy cơ xảy ra một chuyện xấu, hoặc một sự việc không tốt.
✓ Thường hay được sử dụng để đưa ra tin tức trên bản tin thời sự, thời tiết, hoặc khi trình bày, thuyết minh văn bản trang trọng.
4. ~まい / ~ではあるまいか (Chắc là không... / Chẳng phải là... hay sao)
V ます (Nhóm 2, 3) + まい (hoặc Vる + まい)
* Động từ する -> するまい / すまい
Thể thông thường + のではあるまいか
* Tính từ Na だ -> な / Danh từ N だ -> な
Ý nghĩa:
① ~まい: “chắc là không / có lẽ không”; là cách suy đoán phủ định, mang sắc thái văn viết hoặc trang trọng. Ngoài ra, tùy ngữ cảnh Vるまい còn có thể biểu thị quyết tâm “sẽ không...”.
② ~のではあるまいか / ~ではあるまいか: “chẳng phải là... hay sao / có lẽ là...”; người nói đưa ra nhận định một cách dè dặt, thường gặp trong văn viết.
✓ Với động từ nhóm 2 và 3 có thể gặp cả dạng nối với gốc ます và dạng từ điển; する → するまい / すまい.
5. ~に違いない / ~に相違ない (Chắc chắn là... / Không thể sai được)
* Tính từ Na だ -> である / Danh từ N だ -> である (hoặc bỏ だ)
Ý nghĩa: Chắc chắn là / chắc hẳn là / không thể sai được.
✓ Biểu thị phán đoán có độ chắc chắn cao của người nói, thường dựa trên căn cứ, tình hình hoặc suy luận.
✓ に相違ない có nghĩa gần như に違いない nhưng cứng và trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết.
✓ Không cần phải có “chứng cứ rõ ràng” được nêu trực tiếp trong câu.
6. ~にきまっている (Nhất định là / Đương nhiên là...)
* Tính từ Na だ / Danh từ N だ (Bỏ だ thêm trực tiếp)
Ý nghĩa: Nhất định là / chắc chắn là / đương nhiên là...
✓ Thể hiện sự tin chắc rất mạnh của người nói và thường mang sắc thái chủ quan, cảm tính hoặc quả quyết hơn に違いない.
✓ Hay dùng trong hội thoại. Tùy ngữ cảnh có thể mang sắc thái “rõ ràng là thế”, nhưng không có nghĩa rằng mọi người đều bắt buộc phải có cùng nhận định.