1. ~際(に) (Khi / Lúc / Nhân dịp)
Vる / Vた + 際(に)
Ý nghĩa: ~際(に) nghĩa là “khi / vào lúc / nhân dịp...”, gần với とき nhưng trang trọng và mang tính văn viết hơn.
✓ Thường dùng khi nói về một thời điểm hoặc tình huống cụ thể, đặc biệt trong thông báo, hướng dẫn, thủ tục, công việc và những bối cảnh trang trọng.
✓ Không chỉ dùng với hành động có chủ đích; cũng có thể dùng với sự việc ngoài ý muốn như 火災が発生した際 “khi xảy ra hỏa hoạn”.
✓ Với danh từ: Nの際(に); với động từ thường gặp Vる / Vた + 際(に).
2. ~に際して / ~にあたって (Nhân dịp / Khi bắt đầu...)
Vる + に際して / にあたって
Ý nghĩa: ~に際して / ~にあたって đều có thể dịch là “khi / nhân dịp / vào thời điểm...”, thường dùng cho một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang sắc thái trang trọng.
✓ に際して nhấn mạnh “vào dịp/khi đối mặt với một tình huống”, phạm vi dùng khá rộng và có thể dùng cả với tình huống không tích cực.
✓ にあたって thường nhấn mạnh việc bước vào, bắt đầu hoặc thực hiện một sự việc quan trọng; hay đi với những việc cần chuẩn bị, quyết tâm hoặc lời phát biểu trang trọng.
✓ Không nên ghi nhớ máy móc rằng hai mẫu “chỉ dùng cho việc xảy ra một lần” hay rằng にあたって chỉ dùng cho dịp vui. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở sắc thái và loại tình huống.
3. ~たとたん(に) (Vừa mới... thì ngay lập tức...)
Ý nghĩa: Vた + とたん(に) diễn tả “vừa... thì ngay lập tức... / đúng lúc... thì...”. Một sự việc xảy ra ngay sau thời điểm hành động hoặc thay đổi ở vế trước hoàn tất.
✓ Vế sau thường là sự việc bất ngờ, ngoài dự đoán hoặc không nằm dưới sự kiểm soát có chủ ý của người nói.
✓ Vì mẫu này chủ yếu dùng để thuật lại sự việc đã xảy ra, vế sau rất thường ở quá khứ; tuy nhiên không nên coi “luôn phải ở quá khứ” là một quy tắc hình thức tuyệt đối.
✓ Thường không dùng vế sau cho mệnh lệnh, lời mời hay ý định có chủ ý của người nói.
4. ~(か)と思うと / ~(か)と思ったら
Ý nghĩa: ~(か)と思うと / ~(か)と思ったら diễn tả hai trạng thái hoặc sự việc nối tiếp nhau rất nhanh: “vừa thấy/tưởng... thì đã... / mới... đó mà đã...”.
✓ Thường nhấn mạnh sự thay đổi nhanh, bất ngờ hoặc tương phản giữa hai vế.
✓ Trong cách dùng nối tiếp nhanh này, mẫu thường miêu tả hiện tượng hoặc hành động của người khác hơn là những hành động có chủ ý do chính người nói thực hiện liên tiếp.
✓ Tuy nhiên câu “không dùng cho hành vi của chính người nói” không nên hiểu là cấm tuyệt đối trong mọi cách dùng của と思ったら, vì mẫu này còn có những cách dùng khác tùy ngữ cảnh.
5. ~か~ないかのうちに
Ý nghĩa: ~か~ないかのうちに nghĩa là “vừa mới... / chưa kịp... thì đã...”, nhấn mạnh rằng sự việc thứ hai xảy ra gần như đồng thời với lúc sự việc thứ nhất hoàn tất.
✓ Cấu trúc điển hình: Vるか Vないかのうちに hoặc Vたか Vないかのうちに; hai động từ là cùng một động từ ở dạng khẳng định và phủ định.
✓ Nhấn mạnh ranh giới thời gian rất ngắn, đến mức khó nói hành động thứ nhất đã hoàn tất hẳn hay chưa.
✓ Thường dùng với những hành động/sự thay đổi có điểm bắt đầu hoặc kết thúc tương đối rõ, nhưng không cần ghi nhớ tuyệt đối rằng V1 chỉ có thể là “động từ khoảnh khắc”.