1. ~たいものだ / ~てほしいものだ (Thực sự rất muốn...)
Vて / Vないで + ほしいものだ
Ý nghĩa: ~たいものだ diễn tả một mong muốn sâu sắc: “thật sự muốn... / mong có ngày...”. ~てほしいものだ diễn tả mong mỏi mạnh rằng một người, tổ chức hoặc sự việc sẽ làm/diễn ra theo cách nào đó.
✓ Thường là nguyện vọng mang tính suy ngẫm, lâu dài hoặc tha thiết hơn một yêu cầu tức thời.
✓ Vì vậy thường không dùng như một mệnh lệnh hay lời yêu cầu trực tiếp cụ thể với người đang nghe.
2. ~ものだ (Hồi tưởng / Cảm thán)
* Tính từ Na だ -> な
A. Vたものだ — Hồi tưởng: Nhớ lại một hành động, trạng thái hoặc thói quen từng lặp lại/điển hình trong quá khứ, thường mang sắc thái hoài niệm: “hồi đó thường...”. Không dùng đơn thuần để kể một sự kiện duy nhất.
B. ~ものだ — Cảm thán/nhận xét: Nhấn mạnh sự ngạc nhiên, cảm phục, cảm khái... trước một sự việc: “thật là / quả là...”. Có thể đi với よく, ずいぶん... tùy câu.
✓ Cần phân biệt với ~ものだ ở bài trước dùng để nói lẽ thường/quy luật.
3. ~ないもの(だろう)か (Không thể... hay sao / Ước gì...)
Ý nghĩa: ~ないもの(だろう)か diễn tả mong muốn tìm được cách làm cho một việc khó trở thành hiện thực: “không thể... được sao / giá mà có cách...”.
✓ Thường gặp với dạng khả năng hoặc những biểu hiện như どうにかして / なんとかして.
✓ Không phải phủ định thật sự; toàn mẫu là một câu hỏi tu từ thể hiện mong mỏi, trăn trở của người nói.
4. ~ものがある (Có cảm giác gì đó...)
* Tính từ Na だ -> な
Ý nghĩa: ~ものがある nghĩa là “có một điều gì đó khiến người ta cảm thấy... / quả có cái gì đó...”. Người nói nhận thấy một đặc tính, ấn tượng hoặc cảm xúc đáng kể trong sự việc.
✓ Thường đi với các từ đánh giá như つらい, 残念だ, 納得できない... và tạo sắc thái nhận xét có chiều sâu.
✓ Không nhất thiết lúc nào cũng là cảm xúc “vô cùng” mạnh; mức độ phụ thuộc vào từ đứng trước và ngữ cảnh.
5. ~ことだ (Cảm giác thật là... / Quả là...)
Vた + ことだ
Ý nghĩa: ~ことだ ở cách dùng cảm thán này bày tỏ đánh giá/cảm xúc: “thật là... / quả là...”.
✓ Thường gặp với tính từ hoặc các cách nói đánh giá như ありがたいことだ, ひどいことだ, 困ったことだ.
✓ Đây là cách dùng khác với Vる / Vない + ことだ mang nghĩa lời khuyên ở bài 24; không nên áp dụng máy móc quy tắc “động từ phải ở Vた” cho mọi trường hợp.
6. ~ことだろう / ~ことか (Biết bao / Không biết bao nhiêu...)
* Tính từ Na だ -> な / Danh từ N だ -> な / である
Ý nghĩa: ~ことだろう / ~ことか là mẫu cảm thán nhấn mạnh mức độ: “biết bao / biết chừng nào / không biết bao nhiêu...”.
✓ Rất thường đi với từ nghi vấn chỉ mức độ/số lượng như どんなに, どれほど, 何度, 何回, どれだけ...
✓ Đây không phải câu hỏi yêu cầu câu trả lời; từ nghi vấn được dùng để nhấn mạnh rằng mức độ rất lớn.