1. ~がたい (Khó làm / Không thể làm...)
Ý nghĩa: Rất khó / khó có thể làm...
✓ Diễn tả sự khó khăn mang tính tâm lý, nhận thức, đạo đức hoặc bản chất của sự việc, chứ không phải đơn thuần là thiếu năng lực hay điều kiện vật lý.
✓ Thường đi với các động từ như 信じる・理解する・許す・言う・得る... và mang sắc thái văn viết/trang trọng.
2. ~わけにはいかない (Không thể...)
Ý nghĩa: Không thể làm... / không thể không làm...
✓ Không phải vì thiếu khả năng, mà vì trách nhiệm, đạo đức, hoàn cảnh, lẽ thường hoặc lập trường khiến người nói không thể lựa chọn như vậy.
✓ Vるわけにはいかない: không thể làm V. Vないわけにはいかない: không thể không làm V → buộc phải làm.
✓ Chủ thể thường là người có ý chí, nhưng không nhất thiết chỉ là ngôi thứ nhất.
3. ~かねる (Khó mà / Không thể...)
Ý nghĩa: Khó mà / không thể...
✓ Vます (bỏ ます) + かねる diễn tả rằng xét theo lập trường, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn của người nói thì khó/không thể thực hiện hành động đó.
✓ Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt để từ chối lịch sự: いたしかねます = “rất tiếc, chúng tôi không thể...”.
✓ Một số động từ như 見る tạo cách dùng 見かねる = “không đành lòng nhìn / không thể đứng nhìn”; dạng 見かねて có nghĩa “vì không thể đứng nhìn nên...”.
4. ~ようがない (Không có cách nào / Không thể nào...)
Ý nghĩa: Không có cách nào để... / không biết làm thế nào mà...
✓ Dùng khi không tồn tại phương pháp hay phương tiện để thực hiện hành động, dù có muốn làm.
✓ Khác với “không thể” do năng lực; trọng tâm là không có cách thức. Cấu trúc: Vます (bỏ ます) + ようがない.
5. ~どころではない (Không phải lúc thích hợp để...)
Ý nghĩa: Bây giờ không phải là lúc rảnh rỗi / Không có tâm trí để làm việc đó.
✓ Sử dụng với ý nghĩa: Do tình trạng hiện tại đang rất không thuận lợi (như không có tiền, bận ngập đầu, tiếng ồn, đang bệnh ốm…), nên những điều kỳ vọng mong muốn không thể thực hiện được vào lúc này.
6. ~得る / ~得ない (Có thể / Không thể...)
Ý nghĩa: Có thể, có tính khả thi / Không thể, không có khả năng xảy ra (Về mặt khách quan).
✓ Thể khẳng định của động từ 得る có hai cách đọc là える và うる. Tuy nhiên trong ngữ pháp này thì thường đọc là うる. Thể phủ định luôn đọc là えない.
✓ Không dùng để nói về khả năng bản thân của một người (như có thể nói tiếng Anh), hay khả năng trong tình huống (như không uống rượu nên có thể lái xe).