1. ~わりに(は) (So với... thì...)
Thể thông thường + わりに(は)
* Tính từ Na だ -> な / である
Ý nghĩa: Lấy một điều gì đó là tiêu chuẩn để so sánh, thì mức độ thực tế lại thay đổi khác so với dự đoán.
✓ Thường đi kèm với những từ có tính chất thay đổi mức độ cao-thấp (như tuổi tác, giá cả, thời gian, sự lo lắng…).
✓ Vế sau là câu đưa ra đánh giá không phù hợp / trái ngược với mức độ đương nhiên được dự đoán ở vế trước.
2. ~にしては (Mặc dù là... / So với... thì...)
* Tính từ Na だ -> である / Danh từ N だ -> である (Hoặc đi trực tiếp N にしては)
Ý nghĩa: Xét là / so với A thì B khác với điều thường được mong đợi.
✓ にしては lấy A làm căn cứ hoặc thuộc tính cụ thể để đánh giá B: “đã là A mà... / so với A thì...”.
✓ Thường đi với danh từ hoặc mệnh đề nêu một điều kiện, thân phận, mức độ khá cụ thể. So với わりに, sắc thái “khác với hình dung thông thường về A” thường rõ hơn.
✓ Không nên coi việc “không đi với tuổi tác/giá cả” là quy tắc tuyệt đối; cách kết hợp phụ thuộc cách diễn đạt cụ thể.
3. ~だけ(のことは)ある (Đúng là... / Thảo nào...)
* Tính từ Na だ -> な
Ý nghĩa: Quả đúng là... / đúng là không uổng...
✓ Dùng khi kết quả thực tế phù hợp với lý do, công sức, danh tiếng hoặc điều kiện nêu ở A, thể hiện sự thừa nhận “đúng như mong đợi”.
✓ Thường mang đánh giá tích cực hoặc thừa nhận giá trị, nhưng trọng tâm là sự tương xứng với A chứ không phải một quy tắc máy móc rằng mọi câu đều phải là lời khen.
✓ だけのことはある nhấn mạnh “quả không uổng / quả xứng đáng”.
4. ~として (Với tư cách là... / Với vai trò là...)
Ý nghĩa: Thực hiện hành động với một tư cách, lập trường, vai trò, hay danh nghĩa nào đó.
✓ Vế phía sau là động từ thể hiện hành vi, thái độ hoặc từ dùng để đánh giá liên quan đến vai trò, danh nghĩa đó.
5. ~にとって (Đối với... thì...)
Ý nghĩa: Đối với / xét từ góc độ của...
✓ Dùng để nêu tiêu chuẩn đánh giá hoặc quan điểm của một người, nhóm, tổ chức hay đối tượng nào đó.
✓ Vế sau thường là nhận định, đánh giá như quan trọng, cần thiết, khó khăn, thuận lợi... hơn là một hành động cụ thể do chính N thực hiện.
✓ Đối tượng trước にとって không chỉ giới hạn ở người hay tổ chức; cũng có thể là một nhóm, quốc gia, lĩnh vực hoặc đối tượng được lấy làm góc nhìn đánh giá.
6. ~にしたら / ~にすれば / ~にしてみれば / ~にしても (Nếu đứng trên lập trường của... thì...)
Ý nghĩa: Nếu đứng từ lập trường của N / đối với N mà nói...
✓ Dùng khi người nói thử nhìn sự việc từ vị trí, hoàn cảnh hoặc cảm nhận của N để đưa ra nhận xét hay suy đoán.
✓ Thường dùng với người/nhóm khác người nói, nhưng không nên ghi nhớ thành quy tắc tuyệt đối “không dùng ngôi thứ nhất”.
✓ にしても tùy ngữ cảnh còn có thể mang nghĩa “ngay cả đối với N / N cũng...”, nên cần xét cả câu.