1. ~につれて / ~にしたがって (Càng... càng...)
Danh từ N する / Vる + にしたがって
Ý nghĩa: Cùng với sự thay đổi của một sự vật, một sự vật khác cũng thay đổi theo. (Càng... càng... / Khi... thì dần...).
✓ Vế trước thường biểu thị một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra dần dần như 進む・上がる・多くなる・年を取る...
✓ につれて: Nhấn mạnh B thay đổi kéo theo quá trình thay đổi của A; thường dùng với những biến đổi tự nhiên, liên tục và có mối liên hệ rõ ràng.
✓ にしたがって: Cũng diễn tả B thay đổi theo A, có sắc thái hơi trang trọng hơn và phạm vi dùng rộng. Không nên ghi nhớ máy móc rằng につれて bắt buộc A và B phải tăng/giảm cùng chiều.
2. ~に伴って / ~とともに (Cùng với... / Kéo theo...)
Danh từ N する + に伴う N2
Ý nghĩa: Cùng với / đi kèm với sự thay đổi hay sự việc A, B cũng xảy ra hoặc thay đổi.
✓ に伴って: Mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi một biến đổi/sự việc kéo theo biến đổi hoặc hiện tượng khác; dạng bổ nghĩa danh từ là Nに伴うN2, dạng trang trọng nối câu là に伴い.
✓ とともに: Trong cách dùng này có nghĩa “cùng với / cùng lúc với sự thay đổi của...”, thường cho thấy hai sự việc tiến triển song song hoặc có liên hệ với nhau.
✓ Không nên coi “hai vế bắt buộc phải tăng/giảm cùng chiều” là quy tắc tuyệt đối của とともに.
3. ~次第だ (Tùy thuộc ở... / Phụ thuộc vào...)
Ý nghĩa: Nếu yếu tố N thay đổi thì kết quả cũng thay đổi theo. (Quyết định phụ thuộc vào một yếu tố N).
✓ Thường đi kèm với những từ thể hiện sự đa dạng, có nhiều khác biệt (ví dụ: cách nghĩ, hoàn cảnh, thời tiết...).
✓ Vế sau là kết quả có sự thay đổi tương ứng với phần đằng trước, hoặc đưa ra quyết định (như: thay đổi, quyết định, tăng giảm...).
4. ~に応じて (Tương ứng với / Phù hợp với...)
Danh từ (N1) + に応じた N2
Ý nghĩa: Sự thay đổi, điều chỉnh sao cho phù hợp, tương ứng với điều kiện (N) đưa ra.
✓ Đi với những danh từ thể hiện sự thay đổi, khác biệt có thể dự đoán được (ví dụ: thể lực, tuổi tác, thời tiết, thu nhập, thiệt hại…).
✓ Vế sau là câu mang ý nghĩa hành động thay đổi sao cho phù hợp, tương ứng với điều kiện N đó.
5. ~につけて (Mỗi khi... thì đều cảm thấy...)
Ý nghĩa: Mỗi khi làm điều gì / Thấy điều gì thì đều gợi lên một cảm xúc, tâm trạng nào đó.
✓ Vế sau là câu liên quan trực tiếp đến cảm giác, cảm xúc nảy sinh trong lòng người nói.
✓ Ngoài ra, 何かにつけて là một cụm từ cố định thông dụng mang nghĩa "Mỗi khi có chuyện gì đó xảy ra / Hơi tí là...". Với trường hợp này thì vế sau không nhất thiết phải là câu thể hiện cảm xúc.