Danh sách Kanji JLPT N4

Bấm vào từng chữ để xem cách đọc, nghĩa, từ ghép và luyện viết.

  • 通
  • 降
  • 品
  • 着
  • 物
  • 動
  • 建
  • 夜
  • 風
  • 台
  • 同
  • 回
  • 晩
  • 勉
  • 進
  • 集
  • 文
  • 作
  • 使
  • 便
  • 低
  • 短
  • 近
  • 遠
  • 弱
  • 強
  • 暗
  • 明
  • 悪
  • 利
  • 旅
  • 館
  • 有
  • 去
  • 主
  • 写
  • 真
  • 夕
  • 飯
  • 方
  • 医
  • 者
  • 員
  • 民
  • 歌
  • 運
  • 転
  • 説
  • 家
  • 朝
  • 昼
  • 春
  • 夏
  • 秋
  • 冬
  • 京
  • 都
  • 府
  • 県
  • 市
  • 町
  • 料
  • 理
  • 米
  • 洗
  • 野
  • 菜
  • 酒
  • 肉
  • 味
  • 画
  • 映
  • 計
  • 図
  • 事
  • 仕
  • 用
  • 地
  • 鉄
  • 犬
  • 太
  • 区
  • 思
  • 知
  • 和
  • 族
  • 青
  • 光
  • 池
  • 別
  • 寒
  • 暑
  • 重
  • 軽
  • 広
  • 元
  • 病
  • 起
  • 寝
  • 始
  • 終
  • 研
  • 究
  • 住
  • 所
  • 注
  • 意
  • 教
  • 発
  • 音
  • 工
  • 業
  • 以
  • 内
  • 代
  • 号
  • 番
  • 度
  • 全
  • 洋
  • 服
  • 妹
  • 好
  • 弟
  • 赤
  • 黄
  • 色
  • 黒
  • 首
  • 顔
  • 頭
  • 取
  • 押
  • 引
  • 開
  • 閉
  • 止
  • 部
  • 屋
  • 産
  • 姉
  • 兄
  • 世
  • 界
  • 持
  • 待
  • 特
  • 林
  • 村
  • 森
  • 曜
  • 濯
  • 質
  • 問
  • 題
  • 売
  • 借
  • 貸
  • 習
  • 座
  • 乗
  • 死
  • 不
  • 体
  • 働
  • 薬
  • 奥
  • 正
  • 急
  • 試
  • 験
  • 考
  • 心
  • 声
  • 合
  • 漢
  • 字
  • 親
  • 切
  • 楽
  • 自
  • 場
  • 室
  • 鳥
  • 銀
  • 堂
  • 院
  • 歩
  • 走
  • 海
  • 帰
  • 英
  • 茶
  • 答
  • 紙
  • 私
  • 送

Học tiếp

Kỹ năng liên quan

  • Học Kanji JLPT N4
  • Từ vựng Tango JLPT N4
  • Luyện đề Kanji JLPT N5 - N1
  • Luyện thi thử JLPT N4 online
NihongoN5toN1 App Icon

Nihongo N5 to N1 App

★ 4.9 (120+ reviews)

Học tiếng Nhật & luyện thi JLPT toàn diện từ N5 đến N1 mọi lúc mọi nơi.

TẢI TRÊNGoogle Play
JLPT N5JLPT N4JLPT N3JLPT N2JLPT N1

© 2026 Nihongo Studio • NihongoN5toN1. Bảo lưu mọi quyền.

Chính sách bảo mật•Điều khoản sử dụng•Liên hệ & Hỗ trợ
NihongoN5toN1
NihongoN5toN1Học tiếng Nhật
あ
Luyện đềBlogVIP
Luyện đềBlogVIPCấp độ:
あ

Luyện viết Kanji JLPT N4

JLPT N4
197 Kanji • Google AI Handwriting
Google Input Tools & Signature Pad AI

Luyện viết Kanji JLPT N4

Luyện viết toàn bộ 197 chữ Hán JLPT N4 với hướng dẫn thứ tự nét và AI nhận diện chữ viết tay. Mỗi chữ có âm On, âm Kun, âm Hán Việt và từ vựng thông dụng. Học miễn phí trên điện thoại và máy tính.

書

Trình độ

Tổng 2.936 Chữ Hán
Kanji N5
105 chữ Hán
Kanji N4
197 chữ Hán
Kanji N3
336 chữ Hán
Kanji N2
739 chữ Hán
Kanji N1
1559 chữ Hán
197 / 197 chữ Hán
#1B.11
通THÔNG
On: ツウ
Kun: とお(-る), かよ(-う)
Vẽ
#2B.11
降GIÁNG, HÀNG
Kun: ふ(-る), お(-りる)
Vẽ
#3B.11
品PHẨM
On: ヒン
Kun: しな
Vẽ
#4B.11
着TRƯỚC, TRỨ
Kun: き(-る), つ(-く)
Vẽ
#5B.11
物VẬT
On: ブツ, モツ
Kun: もの
Vẽ
#6B.11
動ĐỘNG
On: ドウ
Kun: うご(-く)
Vẽ
#7B.11
建KIẾN
Kun: た(-てる)
Vẽ
#8B.11
夜DẠ
On: ヤ
Kun: よる
Vẽ
#9B.11
風PHONG
On: フウ
Kun: かぜ
Vẽ
#10B.11
台ĐÀI
On: ダイ, タイ
Vẽ
#11B.12
同ĐỒNG
On: ドウ
Kun: おな(-じ)
Vẽ
#12B.12
回HỒI
On: カイ
Kun: まわ(-る)
Vẽ
#13B.12
晩VÃN
On: バン
Vẽ
#14B.12
勉MIỄN
On: ベン
Vẽ
#15B.12
進TIẾN
Kun: すす(-む/める)
Vẽ
#16B.12
集TẬP
Kun: あつ(-まる/める)
Vẽ
#17B.12
文VĂN
On: ブン, モン
Vẽ
#18B.12
作TÁC
On: サク
Kun: つく(-る)
Vẽ
#19B.12
使SỬ, SỨ
On: シ
Kun: つか(-う)
Vẽ
#20B.12
便TIỆN
On: ベン, ビン
Vẽ
#21B.13
低ĐÊ
Kun: ひく(-い)
Vẽ
#22B.13
短ĐOẢN
Kun: みじか(-い)
Vẽ
#23B.13
近CẬN
On: キン
Kun: ちか(-い)
Vẽ
#24B.13
遠VIỄN
On: エン
Kun: とお(-い)
Vẽ
#25B.13
弱NHƯỢC
Kun: よわ(-い)
Vẽ
#26B.13
強CƯỜNG
On: キョウ
Kun: つよ(-い)
Vẽ
#27B.13
暗ÁM
Kun: くら(-い)
Vẽ
#28B.13
明MINH
On: メイ
Kun: あか(-るい), あ(-ける)
Vẽ
#29B.13
悪ÁC
On: アク
Kun: わる(-い)
Vẽ
#30B.13
利LỢI
On: リ
Vẽ
#31B.14
旅LỮ
On: リョ
Vẽ
#32B.14
館QUÁN
On: カン
Vẽ
#33B.14
有HỮU
On: ユウ
Vẽ
#34B.14
去KHỨ
On: キョ
Vẽ
#35B.14
主CHỦ
On: シュ
Vẽ
#36B.14
写TẢ
On: シャ
Kun: うつ(-す)
Vẽ
#37B.14
真CHÂN
On: シン
Kun: ま
Vẽ
#38B.14
夕TỊCH
Kun: ゆう
Vẽ
#39B.14
飯PHẠN
On: ハン
Vẽ
#40B.14
方PHƯƠNG
On: ホウ
Kun: かた
Vẽ
#41B.15
医Y
On: イ
Vẽ
#42B.15
者GIẢ
On: シャ
Vẽ
#43B.15
員VIÊN
On: イン
Vẽ
#44B.15
民DÂN
On: ミン
Vẽ
#45B.15
歌CA
On: カ
Kun: うた, うた(-う)
Vẽ
#46B.15
運VẬN
On: ウン
Vẽ
#47B.15
転CHUYỂN
On: テン
Vẽ
#48B.15
説THUYẾT
On: セツ
Vẽ
#49B.15
家GIA
On: カ
Kun: いえ
Vẽ
#50B.16
朝TRIỀU
On: チョウ
Vẽ
#51B.16
昼TRÚ
On: チュウ
Kun: ひる
Vẽ
#52B.16
春XUÂN
Kun: はる
Vẽ
#53B.16
夏HẠ
Kun: なつ
Vẽ
#54B.16
秋THU
Kun: あき
Vẽ
#55B.16
冬ĐÔNG
Kun: ふゆ
Vẽ
#56B.16
京KINH
On: キョウ
Vẽ
#57B.16
都ĐÔ
On: ツ, ト
Vẽ
#58B.16
府PHỦ
Vẽ
#59B.16
県HUYỆN
On: ケン
Vẽ
#60B.16
市THỊ
On: シ
Vẽ
Trang 1 / 4